罢官
—
Gợi nhớ
Từ "罢官" (bà guān) mang nghĩa "Bãi quan, cách chức", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 官 (guān - quan): "Quan chức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bãi quan, cách chức
Ví dụ (3)
那位官员因贪污受贿而被罢官并接受调查。
Vị quan chức đó đã bị cách chức vì tham ô nhận hối lộ và đang bị điều tra.
That official was dismissed from office and placed under investigation for corruption and bribery.
他因为直言上谏触怒了皇帝,结果被罢官还乡。
Vì thẳng thắn dâng sớ can gián làm phật lòng hoàng đế, kết quả là ông bị bãi quan về quê.
He angered the emperor with his outspoken remonstrance and was consequently stripped of his post and sent back to his hometown.
罢官并没有削弱他为百姓办实事的决心。
Việc bị cách chức không làm suy giảm quyết tâm làm việc thực tế cho người dân của ông.
Being dismissed from office did not weaken his determination to do practical things for the common people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây