被单
—
Gợi nhớ
Từ "被单" (bèi dān) mang nghĩa "Ga trải giường, tấm đắp, vỏ chăn", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 被单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ga trải giường, tấm đắp, vỏ chăn
Ví dụ (3)
母亲刚洗干净了床单和被单,院子里飘着香气。
Mẹ vừa giặt sạch ga trải giường và tấm đắp, trong sân phảng phất hương thơm.
Mother had just washed the bedsheets and quilt covers clean, and a fresh scent wafted through the courtyard.
夏天睡觉时,盖一条薄被单就可以了。
Khi ngủ vào mùa hè, đắp một tấm chăn mỏng là được rồi.
When sleeping in the summer, covering yourself with a thin sheet is enough.
这条棉质被单摸起来非常舒服柔软。
Tấm đắp bằng chất liệu cotton này sờ vào cảm thấy rất dễ chịu và mềm mại.
This cotton sheet feels very comfortable and soft to the touch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây