Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
发涨
fā zhàng
Căng tức, sưng tức
Hán việt: phát trướng
—

Gợi nhớ

Từ "发涨" (fā zhàng) mang nghĩa "Căng tức, sưng tức", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).

Thành phần cấu tạo

发涨
fā zhàng
Căng tức, sưng tức
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
涨
zhǎng • trướng
tăng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Căng tức, sưng tức
Ví dụ (3)
dīng盯zhe着diànnǎo电脑kàn看le了yì一zhěng整tiān天,wǒ我de的yǎnjing眼睛suāntòng酸痛fā发zhǎng涨。
Nhìn chằm chằm vào máy tính cả ngày trời, mắt của tôi đau nhức và căng tức.
After staring at the computer all day, my eyes felt sore and swollen.
shāngkǒu伤口yǒudiǎn有点fāhóng发红fā发zhǎng涨,kěnéng可能shì是yǒu有qīngwēi轻微de的gǎnrǎn感染。
Vết thương hơi đỏ và sưng căng lên, có khả năng đã bị nhiễm trùng nhẹ.
The wound is a bit red and swollen; there might be a mild infection.
zuò坐le了shí十gè个xiǎoshí小时de的fēijī飞机,shuāngtuǐ双腿suānruǎn酸软fā发zhǎng涨。
Ngồi máy bay mười tiếng đồng hồ, hai chân mỏi nhừ và căng tức.
After a ten-hour flight, my legs felt weak, sore, and swollen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây