发涨
—
Gợi nhớ
Từ "发涨" (fā zhàng) mang nghĩa "Căng tức, sưng tức", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发涨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Căng tức, sưng tức
Ví dụ (3)
盯着电脑看了一整天,我的眼睛酸痛发涨。
Nhìn chằm chằm vào máy tính cả ngày trời, mắt của tôi đau nhức và căng tức.
After staring at the computer all day, my eyes felt sore and swollen.
伤口有点发红发涨,可能是有轻微的感染。
Vết thương hơi đỏ và sưng căng lên, có khả năng đã bị nhiễm trùng nhẹ.
The wound is a bit red and swollen; there might be a mild infection.
坐了十个小时的飞机,双腿酸软发涨。
Ngồi máy bay mười tiếng đồng hồ, hai chân mỏi nhừ và căng tức.
After a ten-hour flight, my legs felt weak, sore, and swollen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây