巨响
—
Gợi nhớ
Từ "巨响" (jù xiǎng) mang nghĩa "Tiếng động lớn, tiếng nổ lớn", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 响 (xiǎng - hưởng): "reo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 响: Âm thanh từ khuôn miệng (口) vọng thẳng về phía khung cửa trước mặt (向) khiến tiếng động ngân vang, reo vang khắp nơi (响).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巨响
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiếng động lớn, tiếng nổ lớn
Ví dụ (3)
随着一声巨响,工厂的烟囱倒塌了。
Kèm theo một tiếng động lớn, ống khói của nhà máy đã đổ sập.
With a loud crash, the factory chimney collapsed.
雷雨交加的夜晚,天空中不时传来阵阵巨响。
Đêm mưa bão sấm chớp, trên bầu trời chốc chốc lại truyền đến những tiếng sấm nổ vang trời.
On the stormy night of thunder and lightning, deafening booms echoed across the sky from time to time.
地面突然传来剧烈的震动和巨响,大家惊慌地跑出屋子。
Mặt đất đột nhiên rung chuyển dữ dội và có tiếng nổ lớn, mọi người hốt hoảng chạy ra khỏi nhà.
Suddenly, violent shaking and a loud roar came from the ground, and everyone ran out of the house in panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây