自溺
—
Gợi nhớ
Từ "自溺" (zì nì) mang nghĩa "Tự trầm mình, tự chìm đắm", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 溺 (nì / niào - nịch): "chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 溺: Người có sức lực yếu ớt (弱) nếu chẳng may rơi xuống dòng nước sâu (氵) sẽ rất dễ bị nhấn chìm hoặc chết đuối (溺).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tự trầm mình, tự chìm đắm
Ví dụ (3)
绝望的屈原最后选择自溺于汨罗江。
Khuất Nguyên tuyệt vọng cuối cùng đã lựa chọn tự trầm mình trên sông Mịch La.
In despair, Qu Yuan finally chose to drown himself in the Miluo River.
我们要勇敢面对现实,不能自溺于悲伤之中。
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với hiện thực, không được chìm đắm trong nỗi buồn đau u uất.
We must bravely face reality and not wallow in grief.
这种自溺的情绪会严重损害你的心理健康。
Loại cảm xúc chìm đắm tiêu cực này sẽ làm tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần của bạn.
This kind of self-indulgent wallowing will seriously damage your mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây