音韵
—
Gợi nhớ
Từ "音韵" (yīn yùn) mang nghĩa "Âm vận, âm điệu", kết hợp bởi 音 (yīn - âm): "âm" + 韵 (yùn - vận): "vần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 韵: Những âm thanh (音) được sắp xếp đều đặn, hài hòa (匀) với nhau tạo nên vần điệu ngân vang và nét duyên dáng (韵).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 音韵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Âm vận, âm điệu
Ví dụ (3)
这首古诗的音韵非常优美,适合大声朗读。
Âm điệu của bài thơ cổ này rất hay, thích hợp để đọc to.
The rhyme and rhythm of this ancient poem are very beautiful, making it suitable for reading aloud.
汉语的声调变化丰富,具有独特的音韵美。
Sự thay đổi thanh điệu của tiếng Trung rất phong phú, mang vẻ đẹp âm điệu độc đáo.
The tonal variations in Chinese are rich, possessing a unique phonological beauty.
音韵学是一门研究古代汉语发音规律的学科。
Âm vận học là một ngành học nghiên cứu các quy luật phát âm tiếng Trung cổ đại.
Phonology is a discipline that studies the pronunciation patterns of ancient Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây