Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
音韵
yīn yùn
Âm vận, âm điệu
Hán việt: âm vận
—

Gợi nhớ

Từ "音韵" (yīn yùn) mang nghĩa "Âm vận, âm điệu", kết hợp bởi 音 (yīn - âm): "âm" + 韵 (yùn - vận): "vần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音). • Chữ 韵: Những âm thanh (音) được sắp xếp đều đặn, hài hòa (匀) với nhau tạo nên vần điệu ngân vang và nét duyên dáng (韵).

Thành phần cấu tạo

音韵
yīn yùn
Âm vận, âm điệu
音
yīn • âm
âm
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)
韵
yùn • vận
vần
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động (bên trái)
匀
Quân
Đều / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Âm vận, âm điệu
Ví dụ (3)
zhè这shǒu首gǔshī古诗de的yīnyùn音韵fēicháng非常yōuměi优美,shìhé适合dàshēng大声lǎngdú朗读。
Âm điệu của bài thơ cổ này rất hay, thích hợp để đọc to.
The rhyme and rhythm of this ancient poem are very beautiful, making it suitable for reading aloud.
hànyǔ汉语de的shēngdiào声调biànhuà变化fēngfù丰富,jùyǒu具有dútè独特de的yīnyùn音韵měi美。
Sự thay đổi thanh điệu của tiếng Trung rất phong phú, mang vẻ đẹp âm điệu độc đáo.
The tonal variations in Chinese are rich, possessing a unique phonological beauty.
yīnyùnxué音韵学shì是yì一mén门yánjiū研究gǔdài古代hànyǔ汉语fāyīn发音guīlǜ规律de的xuékē学科。
Âm vận học là một ngành học nghiên cứu các quy luật phát âm tiếng Trung cổ đại.
Phonology is a discipline that studies the pronunciation patterns of ancient Chinese.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây