仙果
—
Gợi nhớ
Từ "仙果" (xiān guǒ) mang nghĩa "Quả tiên, tiên quả", kết hợp bởi 仙 (xiān - tiên): "Tiên" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仙: Người (亻) rời xa bụi trần lên ngọn núi (山) cao mây phủ để tu luyện trường sinh bất lão được gọi là bậc thần tiên (仙). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仙果
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quả tiên, tiên quả
Ví dụ (3)
传说中,吃一颗这种仙果就能长生不老。
Trong truyền thuyết, ăn một quả tiên này có thể trường sinh bất lão.
According to legend, eating just one of these celestial fruits grants immortality.
孙悟空在王母娘娘的蟠桃园里偷吃了仙果。
Tôn Ngộ Không đã ăn trộm quả tiên trong vườn đào tiên của Tây Vương Mẫu.
Sun Wukong stole and ate celestial fruits in the Queen Mother's flat peach orchard.
这只红彤彤的果子看起来像仙果一样诱人。
Quả táo đỏ mọng này trông hấp dẫn như một quả tiên vậy.
This bright red fruit looks as tempting as a celestial fruit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây