宾客
—
Gợi nhớ
Từ "宾客" (bīn kè) mang nghĩa "Khách khứa, quan khách", kết hợp bởi 宾 (bīn - tân): "Khách" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宾: Dưới mái nhà (宀), chủ nhân bày lễ vật đón tiếp người phương xa (兵) đến thăm như vị khách quý (宾). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宾客
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khách khứa, quan khách
Ví dụ (3)
婚礼当天,大厅里坐满了来自各地的宾客。
Vào ngày cưới, trong sảnh lớn chật kín khách khứa đến từ khắp nơi.
On the day of the wedding, the main hall was filled with guests from all over.
主人热情地在大门口迎接每一位到来的宾客。
Chủ nhà nhiệt tình đứng đón từng vị khách quý ở ngay cổng lớn.
The host warmly greeted every arriving guest at the main entrance.
席间,宾客们推杯换盏,气氛十分热烈。
Trong bữa tiệc, khách khứa nâng ly chúc mừng nhau, bầu không khí vô cùng náo nhiệt.
During the banquet, the guests toasted one another and the atmosphere was very lively.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây