Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
没趣
méi qù
Tẻ nhạt, mất mặt, cụt hứng, không có vị gì
Hán việt: một thú
—

Gợi nhớ

Từ "没趣" (méi qù) mang nghĩa "Tẻ nhạt, mất mặt, cụt hứng, không có vị gì", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).

Thành phần cấu tạo

没趣
méi qù
Tẻ nhạt, mất mặt, cụt hứng, không có vị gì
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
趣
qù • thú
hứng thú
走
Bộ Tẩu
Chạy, bước đi (bao góc dưới trái)
取
Thủ
Lấy, chọn ra / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Tẻ nhạt, mất mặt, cụt hứng, không có vị gì
Ví dụ (3)
tā他zìtǎoméiqù自讨没趣,zhǔdòng主动zhǎo找rénjiā人家shuōhuà说话què却méi没rénlǐ人理。
Anh ta tự chuốc lấy sự bẽ bàng, chủ động bắt chuyện với người ta mà chẳng ai thèm thưa.
He courted a rebuff by taking the initiative to talk to them only to be ignored.
jùhuì聚会fēicháng非常wúliáo无聊,tā他juéde觉得dài待zhe着méiqù没趣,jiù就tíqián提前zǒu走le了。
Buổi tụ tập rất nhạt nhẽo, anh ấy thấy ở lại chẳng có gì thú vị nên đã về sớm.
The party was very boring; feeling it was dull to stay, he left early.
jiàn见duìfāng对方tàidù态度lěngdàn冷淡,tā他shíqù识趣de地bú不zài再duō多wèn问,miǎnde免得méi没qù趣。
Thấy thái độ của đối phương lạnh nhạt, anh ấy biết ý không hỏi thêm nữa để tránh bị bẽ mặt.
Seeing the other party's cold attitude, he tactfully stopped asking questions to avoid an awkward snub.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây