没趣
—
Gợi nhớ
Từ "没趣" (méi qù) mang nghĩa "Tẻ nhạt, mất mặt, cụt hứng, không có vị gì", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 趣 (qù - thú): "hứng thú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 趣: Vội vàng chạy bước nhanh (走) để đón lấy điều mình yêu thích (取), thể hiện niềm đam mê và sự hứng thú, thú vị (趣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 没趣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tẻ nhạt, mất mặt, cụt hứng, không có vị gì
Ví dụ (3)
他自讨没趣,主动找人家说话却没人理。
Anh ta tự chuốc lấy sự bẽ bàng, chủ động bắt chuyện với người ta mà chẳng ai thèm thưa.
He courted a rebuff by taking the initiative to talk to them only to be ignored.
聚会非常无聊,他觉得待着没趣,就提前走了。
Buổi tụ tập rất nhạt nhẽo, anh ấy thấy ở lại chẳng có gì thú vị nên đã về sớm.
The party was very boring; feeling it was dull to stay, he left early.
见对方态度冷淡,他识趣地不再多问,免得没趣。
Thấy thái độ của đối phương lạnh nhạt, anh ấy biết ý không hỏi thêm nữa để tránh bị bẽ mặt.
Seeing the other party's cold attitude, he tactfully stopped asking questions to avoid an awkward snub.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây