Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
发慌
fā huāng
Hốt hoảng, bồn chồn, hoang mang
Hán việt: phát hoảng
—

Gợi nhớ

Từ "发慌" (fā huāng) mang nghĩa "Hốt hoảng, bồn chồn, hoang mang", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).

Thành phần cấu tạo

发慌
fā huāng
Hốt hoảng, bồn chồn, hoang mang
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
慌
huāng • hoảng
hoảng loạn
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
荒
Chữ Hoang
Hoang vắng, đất hoang / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hốt hoảng, bồn chồn, hoang mang
Ví dụ (3)
miànduì面对tūfā突发qíngkuàng情况,wǒmen我们qiānwàn千万bù不néng能fāhuāng发慌。
Đối mặt với tình huống đột xuất, chúng ta tuyệt đối không được hoảng loạn.
Faced with an emergency, we must never panic.
xiǎngdào想到míngtiān明天jiù就yào要kǎoshì考试le了,tā他xīnlǐ心里yǒuxiē有些fāhuāng发慌。
Nghĩ đến ngày mai phải đi thi, trong lòng anh ấy có chút bồn chồn lo lắng.
Thinking of the exam tomorrow, he felt a bit nervous and flustered.
shēn身shàng上méi没dài带qián钱,kàn看zhe着zhàngdān账单tā他xīnlǐ心里zhí直fāhuāng发慌。
Trên người không mang tiền, nhìn tờ hóa đơn thanh toán mà lòng anh ta cứ cuống cuồng lên.
With no money on him, he panicked as he looked at the bill.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây