症结
—
Gợi nhớ
Từ "症结" (zhēng jié) mang nghĩa "Nút thắt, điểm mấu chốt, nguyên nhân chính của vấn đề", kết hợp bởi 症 (zhèng / zhēng - chứng): "triệu chứng" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 症: Khi cơ thể mắc bệnh (疒), thầy thuốc phải tìm đúng dấu hiệu chính xác (正) để bắt mạch gọi tên triệu chứng, chứng bệnh (症). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nút thắt, điểm mấu chốt, nguyên nhân chính của vấn đề
Ví dụ (3)
找到问题的症结,我们才能想出解决办法。
Phải tìm ra nút thắt của vấn đề thì chúng ta mới nghĩ ra được biện pháp giải quyết.
Only by finding the crux of the problem can we come up with a solution.
沟通不畅是导致他们夫妻关系破裂的症结所在。
Giao tiếp không thông suốt chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự rạn nứt trong mối quan hệ vợ chồng của họ.
Poor communication is the root cause of the breakdown in their marriage.
双方谈判的症结在于价格无法达成一致。
Mấu chốt cuộc đàm phán của đôi bên nằm ở chỗ không thể đạt được sự thống nhất về giá cả.
The sticking point in the negotiations between the two sides is their inability to agree on the price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây