叶脉
—
Gợi nhớ
Từ "叶脉" (yè mài) mang nghĩa "Gân lá", kết hợp bởi 叶 (yè - diệp): "Lá" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gân lá
Ví dụ (3)
树叶上的叶脉清晰可见,像是一幅精美的画。
Đường gân lá trên chiếc lá hiện rõ mồn một, trông như một bức tranh tinh xảo.
The veins on the leaf are clearly visible, looking like an exquisite painting.
阳光透过绿叶,照亮了那细密的叶脉。
Ánh mặt trời xuyên qua tán lá xanh, chiếu sáng những đường gân lá dày đặc.
Sunlight filtered through the green leaves, illuminating their fine, dense veins.
生物课上,同学们在显微镜下观察叶脉的结构。
Trong giờ sinh học, các học sinh quan sát cấu trúc gân lá dưới kính hiển vi.
In biology class, the students observed the structure of leaf veins under a microscope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây