Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
叶脉
yè mài
Gân lá
Hán việt: diệp mạch
—

Gợi nhớ

Từ "叶脉" (yè mài) mang nghĩa "Gân lá", kết hợp bởi 叶 (yè - diệp): "Lá" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叶: Chiếc mầm nhỏ như cái miệng (口) đón nhựa sống từ mười phương (十) vươn ra trên cành cây thành chiếc lá xanh tươi (叶). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).

Thành phần cấu tạo

叶脉
yè mài
Gân lá
叶
yè • diệp
Lá
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
脉
mài / mò • mạch
mạch
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)
永
Vĩnh (biến thể)
Dòng chảy mãi mãi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Gân lá
Ví dụ (3)
shùyè树叶shàng上de的yèmài叶脉qīngxīkějiàn清晰可见,xiàngshì像是yì一fú幅jīngměi精美de的huà画。
Đường gân lá trên chiếc lá hiện rõ mồn một, trông như một bức tranh tinh xảo.
The veins on the leaf are clearly visible, looking like an exquisite painting.
yángguāng阳光tòuguò透过lǜyè绿叶,zhàoliàng照亮le了nà那xìmì细密de的yèmài叶脉。
Ánh mặt trời xuyên qua tán lá xanh, chiếu sáng những đường gân lá dày đặc.
Sunlight filtered through the green leaves, illuminating their fine, dense veins.
shēngwùkè生物课shàng上,tóngxuémen同学们zài在xiǎnwēijìng显微镜xià下guānchá观察yèmài叶脉de的jiégòu结构。
Trong giờ sinh học, các học sinh quan sát cấu trúc gân lá dưới kính hiển vi.
In biology class, the students observed the structure of leaf veins under a microscope.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây