Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
来龙去脉
láilóng-qùmài
đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến
Hán việt: lai long khứ mạch
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "来龙去脉" (láilóng-qùmài) mang nghĩa "đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến", kết hợp bởi 来 (lái - lai): "đến" + 龙 (lóng - long): "con rồng" + 去 (qù - khứ): "đi" + 脉 (mài / mò - mạch): "mạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 脉: Bên trong cơ thể máu thịt (月) có những dòng máu chảy dài bất tận (永) tạo thành hệ thống huyết mạch (脉).

Thành phần cấu tạo

来龙去脉
láilóng-qùmài
đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến
来
lái • lai
đến
木
Bộ Mộc (biến thể)
Cây, gốc cây (dạng giản thể từ 來)
一
Bộ Nhất
Một nét ngang, mặt đất
龙
lóng • long
con rồng
龙
Bộ Long (giản thể)
Hình con rồng uốn lượn (giản thể từ 龍)
去
qù • khứ
đi
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)
脉
mài / mò • mạch
mạch
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)
永
Vĩnh (biến thể)
Dòng chảy mãi mãi (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:đầu đuôi sự việc, nguồn gốc và diễn biến
Ví dụ (5)
wǒ我xiǎng想nòngqīngchǔ弄清楚zhè这jiàn件shìqing事情de的láilóngqùmài来龙去脉。
Tôi muốn làm rõ đầu đuôi của sự việc này.
I want to get to the bottom of how this whole matter came about.
jīngguò经过diàochá调查,jǐngchá警察zhōngyú终于chá查qīng清le了zhěnggè整个ànjiàn案件de的láilóngqùmài来龙去脉。
Sau khi điều tra, cảnh sát cuối cùng đã làm rõ được ngọn ngành của toàn bộ vụ án.
After an investigation, the police finally uncovered the full sequence of the case.
nǐ你zuìhǎo最好bǎ把shìqing事情de的láilóngqùmài来龙去脉gàosu告诉wǒ我,fǒuzé否则wǒ我wúfǎ无法bāng帮nǐ你。
Tốt nhất là bạn hãy kể cho tôi nghe đầu đuôi sự việc, nếu không tôi không thể giúp bạn được.
You'd better tell me the whole story from beginning to end; otherwise, I won't be able to help you.
zhǐyǒu只有liǎojiě了解lìshǐ历史de的láilóngqùmài来龙去脉,cáinéng才能gènghǎo更好de地lǐjiě理解xiànzài现在。
Chỉ có hiểu rõ nguồn gốc và diễn biến của lịch sử, thì mới có thể hiểu rõ hơn về hiện tại.
Only by understanding the full course of history can we better understand the present.
tīng听le了tā他de的jiěshì解释,dàjiā大家cái才míngbai明白le了zhè这jiàn件shì事de的láilóngqùmài来龙去脉。
Nghe lời giải thích của anh ấy, mọi người mới hiểu rõ ngọn ngành của sự việc này.
After hearing his explanation, everyone finally understood the whole story behind the matter.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây