末了
—
Gợi nhớ
Từ "末了" (mò liǎo) mang nghĩa "Cuối cùng, sau cùng", kết hợp bởi 末 (mò - mạt): "Cuối" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / phó từ
Nghĩa:Cuối cùng, sau cùng
Ví dụ (3)
会议进行到末了,校长作了总结发言。
Cuộc họp diễn ra đến cuối cùng, hiệu trưởng đã phát biểu tổng kết.
At the end of the meeting, the principal made a concluding speech.
他说了很多话,末了还特别叮嘱大家注意安全。
Anh ấy đã nói rất nhiều, cuối cùng còn đặc biệt dặn dò mọi người chú ý an toàn.
He said a lot, and at the very end, he specially reminded everyone to stay safe.
忙活到了岁末了,大家都盼着回家过年。
Bận rộn cho đến cuối năm, ai nấy đều mong ngóng được về nhà đón Tết.
Having worked busily until the end of the year, everyone is looking forward to going home for the New Year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây