鲜红
—
Gợi nhớ
Từ "鲜红" (xiān hóng) mang nghĩa "Đỏ tươi, đỏ thắm", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲜红
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây