Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
鲜红
xiān hóng
Đỏ tươi, đỏ thắm
Hán việt: tiên hồng
—

Gợi nhớ

Từ "鲜红" (xiān hóng) mang nghĩa "Đỏ tươi, đỏ thắm", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).

Thành phần cấu tạo

鲜红
xiān hóng
Đỏ tươi, đỏ thắm
鲜
xiān / xiǎn • tiên
tươi
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
红
hóng / gōng • hồng
Đỏ
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
工
Bộ Công
Thợ, công việc / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây