茅草窝
—
Gợi nhớ
Từ "茅草窝" (máo cǎo wō) mang nghĩa "Túp lều tranh, ổ rơm", kết hợp bởi 茅 (máo - mao): "cỏ mái" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 窝 (wō - oa): "tổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 茅: Loài cỏ (艹) có lá vươn dài sắc nhọn như mũi giáo (矛) thường dùng để lợp mái nhà quê là cỏ tranh, cỏ mao (茅). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 茅草窝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Túp lều tranh, ổ rơm
Ví dụ (3)
战乱时期,许多难民只能住在临时搭建的茅草窝里。
Trong thời kỳ chiến tranh loạn lạc, nhiều người tị nạn chỉ có thể sống trong những túp lều tranh tạm bợ.
During times of war, many refugees could only live in makeshift thatched shacks.
尽管这只是个茅草窝,但也算是个遮风挡雨的家。
Dù đây chỉ là một túp lều tranh, nhưng cũng coi như là một mái ấm che gió che mưa.
Although this is just a thatched hut, it still counts as a home that shelters us from the wind and rain.
母鸡在鸡舍角落的茅草窝里下了几个蛋。
Con gà mái đẻ vài quả trứng trong ổ rơm ở góc chuồng gà.
The hen laid several eggs in the straw nest in the corner of the chicken coop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây