前辈
—
Gợi nhớ
Từ "前辈" (qián bèi) mang nghĩa "Tiền bối", kết hợp bởi 前 (qián - tiền): "trước" + 辈 (bèi - bối): "Thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 辈: Những cỗ xe (车) xếp thành hai hàng đối xứng (非) nối đuôi nhau tiến bước như các thế hệ, tầng lớp nối tiếp đời này sang đời khác (辈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 前辈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền bối
Ví dụ (3)
我们要虚心向行业的前辈学习。
Chúng ta cần phải khiêm tốn học hỏi từ các bậc tiền bối trong ngành.
We should humbly learn from the senior figures in the industry.
他在学术界是一位受人尊敬的前辈。
Ông ấy là một vị tiền bối được kính trọng trong giới học thuật.
He is a respected senior scholar in the academic community.
感谢前辈们为我们打下了良好的基础。
Cảm ơn các bậc tiền bối đã tạo dựng nền tảng tốt đẹp cho chúng tôi.
We are grateful to our predecessors for laying a solid foundation for us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây