军绿
—
Gợi nhớ
Từ "军绿" (jūn lǜ) mang nghĩa "Xanh quân đội", kết hợp bởi 军 (jūn - quân): "quân đội" + 绿 (lǜ - lục): "xanh lá cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 军: Những cỗ chiến xa (车) được che phủ kín đáo dưới lớp bạt doanh trại (冖) sẵn sàng xuất trận chính là lực lượng quân đội, quân sự (军). • Chữ 绿: Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 军绿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xanh quân đội
Ví dụ (3)
他今天穿了一件军绿色的外套。
Hôm nay anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu xanh quân đội.
He wore an army green jacket today.
军绿色是野外防守中常用的伪装色。
Màu xanh quân đội là màu ngụy trang thường dùng trong phòng thủ dã ngoại.
Army green is a commonly used camouflage color in field defense.
这些卡车都被涂成了标志性的军绿色。
Những chiếc xe tải này đều được sơn màu xanh quân đội đặc trưng.
These trucks are all painted in the iconic army green.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây