逆风
—
Gợi nhớ
Từ "逆风" (nì fēng) mang nghĩa "Ngược gió, ngược chiều gió", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逆风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngược gió, ngược chiều gió
Ví dụ (3)
骑车时遇到逆风,会感觉非常吃力。
Khi đạp xe gặp phải gió ngược sẽ cảm thấy vô cùng tốn sức.
Riding a bike against a headwind feels very strenuous.
轮船在海上逆风航行,速度慢了许多。
Tàu thủy đi ngược chiều gió trên biển, tốc độ đã chậm đi rất nhiều.
The ship sailed against a headwind at sea, slowing down considerably.
飞机在起飞和降落时通常需要逆风飞行。
Máy bay khi cất cánh và hạ cánh thông thường cần bay ngược chiều gió.
Airplanes usually need to fly into the wind during takeoff and landing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây