沾亲带故
—
Gợi nhớ
Từ "沾亲带故" (zhān qīn dài gù) mang nghĩa "Có họ hàng thân thích", kết hợp bởi 沾 (zhān - triêm): "làm ướt" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 带 (dài - đới): "mang" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沾: Những giọt nước (氵) bắn lên chiếm giữ (占) trên bề mặt vạt áo khiến quần áo bị thấm dính và làm ướt (沾). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沾亲带故
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Có họ hàng thân thích
Ví dụ (3)
他在这个城市里没有任何沾亲带故的人。
Anh ấy không có bất kỳ người họ hàng thân thích nào ở thành phố này.
He doesn't have any relatives or old acquaintances in this city.
只要是沾亲带故的朋友求助,他都会尽量帮忙。
Chỉ cần là bạn bè có chút họ hàng thân thích nhờ giúp đỡ, anh ấy đều cố gắng giúp đỡ.
Whenever friends or relatives ask for help, he always tries his best to assist them.
经过仔细核对,原来我们两家沾亲带故。
Sau khi đối chiếu kỹ lưỡng, hóa ra hai nhà chúng tôi lại có họ hàng với nhau.
After careful verification, it turned out that our two families are related.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây