失却
—
Gợi nhớ
Từ "失却" (shī què) mang nghĩa "Mất đi, đánh mất", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 却 (què - khước): "nhưng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 却: Bước chân định rời đi (去) nhưng đến phút chót lại quỳ gối dừng lại (卩) tạo nên bước ngoặt trái ngược với ý nghĩa nhưng, tuy nhiên (却).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 失却
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Mất đi, đánh mất
Ví dụ (3)
如果失却了信任,朋友关系就很难维持。
Nếu như đánh mất lòng tin, mối quan hệ bạn bè sẽ rất khó để duy trì.
Once trust is lost, a friendship becomes very hard to maintain.
他因为大意失却了这次绝佳的晋升机会。
Anh ấy vì sơ suất đã đánh mất cơ hội thăng tiến tuyệt vời lần này.
Because of his carelessness, he lost this golden opportunity for promotion.
生命中很多美好的事物一旦失却就无法找回。
Rất nhiều thứ tốt đẹp trong cuộc sống một khi mất đi thì không thể tìm lại được.
Many beautiful things in life, once lost, can never be recovered.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây