玩具熊
—
Gợi nhớ
Từ "玩具熊" (wán jù xióng) mang nghĩa "gấu bông, gấu đồ chơi", kết hợp bởi 玩 (wán - ngoạn): "chơi" + 具 (jù - cụ): "sở hữu" + 熊 (xióng - hùng): "Con gấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玩: Cầm viên ngọc quý (王) trên tay ngắm nghía, xoay tròn từ đầu đến cuối (元) đầy thích thú gợi cảnh vui chơi, giải trí (玩). • Chữ 具: Đôi mắt (目) kiểm tra kỹ từng món đồ đặt trên kệ được hai bàn tay (八) sắp xếp đầy đủ sẵn sàng cho công việc, chỉ dụng cụ, trang bị, sở hữu (具). • Chữ 熊: Con thú có thân hình cường tráng đầy sức mạnh (能) và bốn bàn chân khỏe như lửa đốt (灬) giữa rừng sâu chính là con gấu (熊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玩具熊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gấu bông, gấu đồ chơi
Ví dụ (3)
妹妹每天晚上都抱着玩具熊睡觉。
Em gái tối nào cũng ôm chú gấu bông đi ngủ.
My younger sister sleeps holding her teddy bear every night.
他送给我一只巨大的玩具熊作为生日礼物。
Anh ấy tặng tôi một chú gấu bông khổng lồ làm quà sinh nhật.
He gave me a giant teddy bear as a birthday present.
橱窗里的那只玩具熊非常可爱。
Chú gấu bông trong tủ kính vô cùng đáng yêu.
That teddy bear in the shop window is very cute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây