由头
—
Gợi nhớ
Từ "由头" (yóu tou) mang nghĩa "cái cớ, lý do, đầu mối", kết hợp bởi 由 (yóu - do): "Bởi" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 由: Mầm cây non vươn thẳng lên (丨) từ mảnh ruộng màu mỡ (田), chỉ nguồn gốc bắt đầu, nguyên do hoặc bởi vì (由). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 由头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái cớ, lý do, đầu mối
Ví dụ (3)
他借着过生日的由头,把好久不见的朋友都请来了。
Anh ấy lấy cớ tổ chức sinh nhật để mời tất cả bạn bè lâu ngày không gặp tới.
Using his birthday as an excuse, he invited over all the friends he hadn't seen in a long time.
双方因为一点点小事发生争执,这成了冲突的由头。
Hai bên xảy ra tranh chấp vì một chuyện nhỏ nhặt, đây đã trở thành cái cớ khơi mào cho xung đột.
The two sides got into a dispute over a trivial matter, which became the pretext for the conflict.
别管什么由头,能把事情办成就是好事。
Đừng bận tâm lý do là gì, có thể hoàn thành công việc mới là điều tốt.
Never mind what the pretext is—as long as the job gets done, it's a good thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây