易于
—
Gợi nhớ
Từ "易于" (yìyú) mang nghĩa "dễ dàng (dễ bị, dễ dàng cho việc gì)", kết hợp bởi 易 (yì - dị): "dễ" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 易于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dễ dàng (dễ bị, dễ dàng cho việc gì)
Ví dụ (3)
这种材料质地柔软,非常易于加工。
Chất liệu này mềm mại, vô cùng dễ dàng gia công.
This material has a soft texture and is very easy to process.
情绪激动的人易于冲动做出错误的决定。
Người dễ kích động rất dễ bốc đồng đưa ra những quyết định sai lầm.
People who are emotionally agitated are prone to acting impulsively and making wrong decisions.
这本书写得通俗易懂,易于读者接受。
Cuốn sách này viết rất dễ hiểu, dễ cho người đọc tiếp cận và tiếp thu.
This book is written in a simple and accessible way, making it easy for readers to accept.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây