Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
纯情
chúnqíng
thuần tình (trong sáng, ngây thơ)
Hán việt: thuần tình
—

Gợi nhớ

Từ "纯情" (chúnqíng) mang nghĩa "thuần tình (trong sáng, ngây thơ)", kết hợp bởi 纯 (chún - thuần): "Thuần khiết" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纯: Sợi tơ tằm (纟) vừa mới nhả ra từ mầm kén non (屯) trắng trong không chút tạp chất, biểu thị sự tinh khiết, thuần khiết (纯). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).

Thành phần cấu tạo

纯情
chúnqíng
thuần tình (trong sáng, ngây thơ)
纯
chún • thuần
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thuần tình (trong sáng, ngây thơ)
Ví dụ (3)
dàjiā大家dōu都xǐhuan喜欢tā她nà那fù副chúnqíng纯情kě'ài可爱de的múyàng模样。
Mọi người đều yêu thích dáng vẻ ngây thơ đáng yêu đó của cô ấy.
Everyone likes her pure, innocent, and lovely look.
zhè这shì是yí一bù部jiǎngshù讲述xiàoyuán校园chúnqíng纯情gùshì故事de的qīngchūn青春diànyǐng电影。
Đây là bộ phim thanh xuân kể về câu chuyện tình yêu học đường trong sáng.
This is a youth film that tells a story of pure campus romance.
tā他yòng用yì一kē颗chúnqíng纯情de的xīn心shēnshēn深深de地ài爱zhe着tā她。
Anh ấy yêu cô ấy sâu sắc bằng một trái tim thuần khiết trong sáng.
He loves her deeply with a pure and innocent heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây