Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
捉拿
zhuō ná
Bắt giữ, truy bắt
Hán việt: tróc nã
—

Gợi nhớ

Từ "捉拿" (zhuō ná) mang nghĩa "Bắt giữ, truy bắt", kết hợp bởi 捉 (zhuō - tróc): "bắt lấy" + 拿 (ná - nã): "cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捉: Vừa dùng đôi chân đuổi theo sát nút (足) vừa nhanh nhẹn vươn bàn tay ra (扌) để chộp và bắt lấy mục tiêu (捉). • Chữ 拿: Chụm khép các ngón lại (合) bằng cả bàn tay (手) để giữ chặt đồ vật là hành động cầm, lấy (拿).

Thành phần cấu tạo

捉拿
zhuō ná
Bắt giữ, truy bắt
捉
zhuō • tróc
bắt lấy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ / âm đọc (bên phải)
拿
ná • nã
cầm
合
Chữ Hợp
Chụm lại, khép kín (phía trên)
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay cầm nắm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bắt giữ, truy bắt
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方zhèngzài正在quánlì全力zhuōná捉拿nà那míng名zài在táo逃de的xiányírén嫌疑人。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy bắt nghi phạm đang bỏ trốn đó.
The police are going all out to apprehend the suspect at large.
fǎwǎnghuīhuī法网恢恢,shū'érbúlòu疏而不漏,zuìfàn罪犯zhōngjiāng终将bèi被zhuōnáguī'àn捉拿归案。
Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt, tội phạm cuối cùng cũng sẽ bị bắt giữ quy án.
The long arm of the law leaves no one unpunished; the criminal will eventually be brought to justice.
cháotíng朝廷xiàlìng下令quánguó全国zhuōná捉拿zhè这gè个pànzéi叛贼。
Triều đình hạ lệnh cho cả nước truy bắt tên phản tặc này.
The imperial court issued a nationwide order to capture this traitor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây