着慌
—
Gợi nhớ
Từ "着慌" (zháo huāng) mang nghĩa "Hoảng hốt, cuống cuồng, hoảng sợ", kết hợp bởi 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang" + 慌 (huāng - hoảng): "hoảng loạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着). • Chữ 慌: Trái tim (忄) lạc giữa cánh đồng hoang vắng (荒) không bóng người nên bỗng chốc trở nên bối rối, hoảng loạn (慌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 着慌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Hoảng hốt, cuống cuồng, hoảng sợ
Ví dụ (3)
遇到紧急情况时,千万不要着慌,要保持冷静。
Khi gặp tình huống khẩn cấp, vạn lần không được hoảng hốt, phải giữ bình tĩnh.
When encountering an emergency, never panic; stay calm.
看到孩子突然发高烧,年轻的父母顿时着了慌。
Nhìn thấy con đột ngột sốt cao, đôi cha mẹ trẻ tức khắc cuống cuồng hoảng sợ.
Seeing their child suddenly develop a high fever, the young parents immediately panicked.
他心里着慌,手忙脚乱地把水杯碰倒了。
Trong lòng anh ta hoảng hốt, lóng ngóng vụng về va đổ cả ly nước.
Panicking inside, he knocked over the water glass in his fluster.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây