Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
女侠
nǚ xiá
nữ hiệp, nữ anh hùng hiệp nghĩa
Hán việt: nữ hiệp
—

Gợi nhớ

Từ "女侠" (nǚ xiá) mang nghĩa "nữ hiệp, nữ anh hùng hiệp nghĩa", kết hợp bởi 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 侠 (xiá - hiệp): "Anh hùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 侠: Người tráng sĩ (亻) hai nách kẹp (夹) hai người yếu thế vượt qua hiểm nguy, chính là bậc hào hiệp, hiệp sĩ (侠).

Thành phần cấu tạo

女侠
nǚ xiá
nữ hiệp, nữ anh hùng hiệp nghĩa
女
nǚ • nữ
nữ
女
Bộ Nữ
Hình người phụ nữ đang quỳ
侠
xiá • hiệp
Anh hùng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
夹
Giáp
Kẹp / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây