力戒
—
Gợi nhớ
Từ "力戒" (lì jiè) mang nghĩa "ra sức tránh, triệt để kiêng kỵ", kết hợp bởi 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 戒 (jiè - giới): "răn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 戒: Hai bàn tay (廾) nắm chặt ngọn giáo kích (戈) đứng canh gác nghiêm ngặt, luôn đề cao cảnh giác và giữ giới luật (戒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 力戒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ra sức tránh, triệt để kiêng kỵ
Ví dụ (3)
写文章时要力戒空话,多写一些实际内容。
Khi viết văn cần cố gắng tránh nói suông, hãy viết nhiều nội dung thực tế hơn.
When writing articles, one should strictly avoid empty talk and write more practical content.
我们在工作中力戒骄傲自满,时刻保持谦虚。
Chúng ta phải ra sức tránh kiêu ngạo tự mãn trong công việc, luôn luôn giữ thái độ khiêm tốn.
In our work, we must strictly guard against arrogance and complacency, and remain modest at all times.
领导干部应当力戒形式主义,真正为群众解决问题。
Cán bộ lãnh đạo nên triệt để tránh chủ nghĩa hình thức, thực sự giải quyết vấn đề cho quần chúng.
Leading cadres should strictly avoid formalism and genuinely solve problems for the public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây