Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自嘲
zì cháo
tự giễu, tự trào, tự cười cợt bản thân
Hán việt: tự trào
—

Gợi nhớ

Từ "自嘲" (zì cháo) mang nghĩa "tự giễu, tự trào, tự cười cợt bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 嘲 (cháo - trào): "Chế nhạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 嘲: Mở miệng (口) đem chuyện của người khác ra bàn tán suốt buổi sớm (朝) với thái độ giễu cợt, chế nhạo (嘲).

Thành phần cấu tạo

自嘲
zì cháo
tự giễu, tự trào, tự cười cợt bản thân
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
嘲
cháo • trào
Chế nhạo
口
Bộ Khẩu
Cái miệng nói cười
朝
Chữ Triều
Buổi sớm, hướng về / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:tự giễu, tự trào, tự cười cợt bản thân
Ví dụ (3)
miànduì面对gāngà尴尬de的júmiàn局面,tā他yōumò幽默de地zì自cháo嘲le了yì一fān番。
Đối mặt với cục diện khó xử, anh ấy đã tự giễu mình một cách hài hước.
Facing the awkward situation, he humorously poked fun at himself.
xuéhuì学会zì自cháo嘲yě也shì是yì一zhǒng种xīnlǐ心理jiànkāng健康de的biǎoxiàn表现。
Biết tự giễu bản thân cũng là một biểu hiện của tâm lý lành mạnh.
Learning to laugh at oneself is also a sign of mental health.
tā他chángcháng常常ná拿zìjǐ自己de的pàng胖shēncái身材kāi开wánxiào玩笑,zhè这shì是yì一zhǒng种lèguān乐观de的zì自cháo嘲。
Anh ấy thường lấy thân hình mập mạp của mình ra làm trò đùa, đó là một kiểu tự giễu lạc quan.
He often jokes about his chubby figure, which is an optimistic form of self-deprecation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây