Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
黃色
huángsè
màu vàng
Hán việt: hoàng sắc
—

Gợi nhớ

Từ "黃色" (huángsè) mang nghĩa "màu vàng", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).

Thành phần cấu tạo

黃色
huángsè
màu vàng
黃
huáng • hoàng
Màu vàng
黃
Bộ Hoàng
Hình ngọn lửa sáng vàng rực
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây