Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
比方說
bǐfāngshuō
ví dụ như
Hán việt: tỷ phương thuyết
—

Gợi nhớ

Từ "比方說" (bǐfāngshuō) mang nghĩa "ví dụ như", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 說 (shuō - thuyết): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 說: Dùng lời nói (言) chia sẻ niềm vui và trao đổi (兌) tâm tư với mọi người xung quanh chính là trò chuyện, nói (說).

Thành phần cấu tạo

比方說
bǐfāngshuō
ví dụ như
比
bǐ • tỷ
tỉ số (trong trận đấu)
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
說
shuō • thuyết
Nói
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (bên trái)
兌
Chữ Đoài
Đổi / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây