煞车
—
Gợi nhớ
Từ "煞车" (shā chē) mang nghĩa "phanh xe, thắng xe; dừng lại", kết hợp bởi 煞 (shā / shà - sát): "kết thúc" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 煞: Cầm gậy đánh dập (攵) bó cỏ (刍) đang bốc cháy trên ngọn lửa hung dữ (灬) để kết thúc, chặn đứng sát khí (煞). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 煞车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
V-sep
Nghĩa:phanh xe, thắng xe; dừng lại
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây