系好
—
Gợi nhớ
Từ "系好" (jì hǎo) mang nghĩa "thắt/buộc chặt lại", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 系好
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây