Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
系好
jì hǎo
thắt/buộc chặt lại
Hán việt: hệ hảo
—

Gợi nhớ

Từ "系好" (jì hǎo) mang nghĩa "thắt/buộc chặt lại", kết hợp bởi 系 (jì / xì - hệ): "buộc" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt. • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

Thành phần cấu tạo

系好
jì hǎo
thắt/buộc chặt lại
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây