谷物
—
Gợi nhớ
Từ "谷物" (gǔ wù) mang nghĩa "Ngũ cốc", kết hợp bởi 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谷物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngũ cốc
Ví dụ (3)
多吃谷物对身体健康很有利。
Ăn nhiều ngũ cốc rất có lợi cho sức khỏe.
Eating more grains is very beneficial to health.
早上我喜欢吃牛奶加谷物。
Buổi sáng tôi thích ăn sữa tươi thêm ngũ cốc.
In the morning I like having milk with cereal.
农民们获得了谷物丰收。
Bà con nông dân đã gặt hái vụ mùa ngũ cốc bội thu.
Farmers achieved a bumper harvest of grain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây