Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
争霸
zhēng bà
Tranh bá / Tranh giành vị trí dẫn đầu
Hán việt: tranh bá
—

Gợi nhớ

Từ "争霸" (zhēng bà) mang nghĩa "Tranh bá / Tranh giành vị trí dẫn đầu", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).

Thành phần cấu tạo

争霸
zhēng bà
Tranh bá / Tranh giành vị trí dẫn đầu
争
zhēng • tranh
Cạnh tranh
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể)
霸
bà • bá
Bá chủ
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
革
Bộ Cách
Da (phía giữa)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tranh bá / Tranh giành vị trí dẫn đầu
Ví dụ (3)
liǎng两zhī支qiáng强duì队zài在sàichǎng赛场shàng上zhēngbà争霸。
Hai đội mạnh tranh bá trên thi đấu trường.
Two strong teams strive for supremacy on arena.
lièguó列国wèile为了zhēngbà争霸zhǎnkāi展开le了zhànzhēng战争。
Các nước vì tranh bá đã nổ ra chiến tranh.
Nations launched wars striving for supremacy.
qǐyè企业zài在zhìnéng智能lǐngyù领域jījí积极zhēngbà争霸。
Các doanh nghiệp tích cực tranh bá trong lĩnh vực thông minh.
Companies actively strive for supremacy in smart field.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây