争霸
—
Gợi nhớ
Từ "争霸" (zhēng bà) mang nghĩa "Tranh bá / Tranh giành vị trí dẫn đầu", kết hợp bởi 争 (zhēng - tranh): "Cạnh tranh" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 争: Hai bàn tay từ trên và dưới cùng giữ chặt một vật kéo căng về phía mình không ai chịu nhường ai, thể hiện sự giành giật, cạnh tranh (争). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 争霸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tranh bá / Tranh giành vị trí dẫn đầu
Ví dụ (3)
两支强队在赛场上争霸。
Hai đội mạnh tranh bá trên thi đấu trường.
Two strong teams strive for supremacy on arena.
列国为了争霸展开了战争。
Các nước vì tranh bá đã nổ ra chiến tranh.
Nations launched wars striving for supremacy.
企业在智能领域积极争霸。
Các doanh nghiệp tích cực tranh bá trong lĩnh vực thông minh.
Companies actively strive for supremacy in smart field.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây