Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
嘴上
zuǐ shàng
Trên miệng, ngoài miệng
Hán việt: chủy thượng
—

Gợi nhớ

Từ "嘴上" (zuǐ shàng) mang nghĩa "Trên miệng, ngoài miệng", kết hợp bởi 嘴 (zuǐ - chủy): "Miệng" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嘴: Cái miệng (口) nhô ra phía trước như chiếc mỏ chim (觜) dùng để ăn uống và trò chuyện chính là cái miệng, cái mỏ (嘴). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

嘴上
zuǐ shàng
Trên miệng, ngoài miệng
嘴
zuǐ • chủy
Miệng
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
觜
Chữ Tuy
Mỏ chim, sừng cú / âm đọc (bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trên miệng, ngoài miệng
Ví dụ (3)
tā他zuǐ嘴shàng上shuō说zhe着méishì没事,xīnlǐ心里què却hěn很nàmèn纳闷。
Anh ấy ngoài miệng nói không có việc gì, trong lòng lại rất thắc mắc.
Verbally he said it's fine, but in heart felt puzzled.
xiǎo小yáng羊zuǐ嘴shàng上zhān沾zhe着báisè白色de的nǎi奶mò沫。
Trên miệng dê nhỏ dính bọt sữa màu trắng.
White milk foam was stuck on the lamb's lips.
bié别guāng光zuǐ嘴shàng上shuō说,náchū拿出xíngdòng行动lái来。
Đừng chỉ có nói ngoài miệng, hãy đưa ra hành động đi.
Don't just say verbally; show actions.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây