Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
扒开
bā kāi
Vạch ra, bới ra, đào mở
Hán việt: bát khai
—

Gợi nhớ

Từ "扒开" (bā kāi) mang nghĩa "Vạch ra, bới ra, đào mở", kết hợp bởi 扒 (bā / pá - bát): "Bới" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扒: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).

Thành phần cấu tạo

扒开
bā kāi
Vạch ra, bới ra, đào mở
扒
bā / pá • bát
Bới
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
八
Bát
Tám / âm đọc (bên phải)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vạch ra, bới ra, đào mở
Ví dụ (3)
tā他bākāi扒开cǎocóng草丛zhǎodào找到le了diàoluò掉落de的yàoshi钥匙。
Anh ấy vạch bụi cỏ ra tìm thấy chiếc chìa khóa bị rơi.
He pushed aside the bushes and found the dropped key.
bǎ把júzi橘子pí皮bākāi扒开chī吃ròu肉。
Vạch vỏ quả quýt ra ăn múi.
Pry open the tangerine peel to eat the pulp.
gōngrén工人men们bākāi扒开nítǔ泥土qīnglǐ清理guǎndào管道。
Các công nhân bới bùn đất ra làm sạch đường ống.
Workers dug open the soil to clean the pipe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây