跑腿
—
Gợi nhớ
Từ "跑腿" (pǎo tuǐ) mang nghĩa "Chạy việc, chạy vặt, làm dịch vụ giao đồ", kết hợp bởi 跑 (pǎo - bào): "chạy" + 腿 (tuǐ - thoái): "chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑). • Chữ 腿: Bộ phận cơ thể (月) giúp con người bước tiến hay lùi lại (退) vững vàng trên mọi nẻo đường chính là cái chân, bắp đùi (腿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Chạy việc, chạy vặt, làm dịch vụ giao đồ
Ví dụ (5)
小李在网上接单帮人跑腿。
Tiểu Lý nhận đơn trên mạng giúp người khác chạy việc.
Xiao Li takes orders online to run errands for people.
整天外面跑腿腿都酸了。
Cả ngày chạy việc bên ngoài chân đều mỏi rã rời.
Running errands outside all day made legs sore.
提供代购跑腿服务。
Cung cấp dịch vụ mua hộ và chạy việc.
Provide purchasing and errand delivery services.
请一个跑腿帮忙买药送过来。
Mời một người chạy việc giúp mua thuốc giao qua đây.
Hire an errand runner to buy medicine and bring it over.
跑腿小哥准时送达了外卖。
Anh chàng chạy việc giao hàng đã đưa đồ ăn đến đúng giờ.
The delivery guy delivered the takeout on time.
2
Danh từ
Nghĩa:Người chạy việc vặt, shipper chạy vặt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây