腿软
—
Gợi nhớ
Từ "腿软" (tuǐ ruǎn) mang nghĩa "bủn rủn chân tay, mỏi chân, bủn rủn chân", kết hợp bởi 腿 (tuǐ - thoái): "chân" + 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 腿: Bộ phận cơ thể (月) giúp con người bước tiến hay lùi lại (退) vững vàng trên mọi nẻo đường chính là cái chân, bắp đùi (腿). • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 腿软
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:bủn rủn chân tay, mỏi chân, bủn rủn chân
Ví dụ (3)
爬完山后,我累得腿软。
Leo núi xong, tôi mệt đến mức bủn rủn cả chân.
After climbing the mountain, my legs felt weak.
看到这么高的地方,他吓得腿软。
Nhìn thấy nơi cao thế này, anh ấy sợ đến mức bủn rủn chân.
Seeing such a high place, he felt weak in the knees from fear.
跑完三公里腿软得站不住。
Chạy xong 3 km chân mỏi bủn rủn đứng không vững.
After running three kilometers, my legs felt so weak I couldn't stand.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây