Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
野猫
yě māo
mèo hoang
Hán việt: dã miêu
—

Gợi nhớ

Từ "野猫" (yě māo) mang nghĩa "mèo hoang", kết hợp bởi 野 (yě - dã): "hoang dã" + 猫 (māo - miêu): "con mèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野). • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫).

Thành phần cấu tạo

野猫
yě māo
mèo hoang
野
yě • dã
hoang dã
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (bên trái)
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên phải)
猫
māo • miêu
con mèo
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mèo hoang
Ví dụ (3)
xiǎoqū小区lǐ里cháng常yǒu有yì一zhī只hēisè黑色de的yěmāo野猫。
Trong khu chung cư thường có một chú mèo hoang màu đen.
There is often a black stray cat in the residential area.
hǎoxīnrén好心人dìngqī定期gěi给yěmāo野猫wèishí喂食。
Người tốt bụng định kỳ cho mèo hoang ăn.
Kind-hearted people regularly feed stray cats.
yěmāo野猫zài在cǎocóng草丛lǐ里zhuā抓lǎoshǔ老鼠。
Chú mèo hoang bắt chuột trong bụi cỏ.
The stray cat catches mice in the bushes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây