Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
加热器
jiā rè qì
thiết bị gia nhiệt, máy sưởi
Hán việt: gia nhiệt khí
—

Gợi nhớ

Từ "加热器" (jiā rè qì) mang nghĩa "thiết bị gia nhiệt, máy sưởi", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

加热器
jiā rè qì
thiết bị gia nhiệt, máy sưởi
加
jiā • gia
Thêm vào
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thiết bị gia nhiệt, máy sưởi
Ví dụ (3)
dōngtiān冬天yúgāng鱼缸lǐ里yào要fàngshuǐ放水zú族jiārèqì加热器。
Mùa đông trong bể cá phải đặt thiết bị sưởi thủy sinh.
In winter, an aquarium heater needs to be placed in the fish tank.
zhè这gè个jiārèqì加热器néng能kuàisù快速shēnggāo升高shuǐwēn水温。
Bộ gia nhiệt này có thể nhanh chóng làm tăng nhiệt độ nước.
This heater can quickly raise the water temperature.
qǐng请dǎkāi打开fángjiān房间lǐ里de的diàn电jiārèqì加热器。
Xin hãy bật máy sưởi điện trong phòng lên.
Please turn on the electric heater in the room.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây