辣酱
—
Gợi nhớ
Từ "辣酱" (làjiàng) mang nghĩa "Tương ớt, sốt cay", kết hợp bởi 辣 (là - lạt): "Cay" + 酱 (jiàng - tương): "tương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辣: Bó (束) ớt chín mang vị cay nồng (辛) xộc thẳng lên đầu lưỡi tạo nên cảm giác tê nóng, cay (辣). • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辣酱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tương ớt, sốt cay
Ví dụ (3)
他吃面条喜欢放点辣酱。
Anh ấy ăn mì thích cho thêm một ít tương ớt.
He likes to add some hot sauce when eating noodles.
妈妈自己做了一瓶香辣酱。
Mẹ tự mình làm một hũ tương ớt thơm ngon.
Mom made a bottle of homemade chili sauce.
这种辣酱味道很鲜美。
Loại tương ớt này vị rất đậm đà thơm ngon.
This chili sauce tastes very delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây