Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阑尾炎
lán wěi yán
Viêm ruột thừa
Hán việt: lan vĩ viêm
—

Gợi nhớ

Từ "阑尾炎" (lán wěi yán) mang nghĩa "Viêm ruột thừa", kết hợp bởi 阑 (lán - lan): "Tàn" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阑: Sau cánh cổng gỗ (门), người học trò vẫn cầm bức thư (柬) đọc dưới ánh đèn dầu khi màn đêm đã tàn, khuya muộn (阑). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.

Thành phần cấu tạo

阑尾炎
lán wěi yán
Viêm ruột thừa
阑
lán • lan
Tàn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
柬
Chữ Giản
Thiệp, thư / âm đọc (bên trong)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
炎
yán • viêm
nóng rực
火
Bộ Hỏa
Lửa (hai lần)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Viêm ruột thừa
Ví dụ (3)
zhěnduànshū诊断书shàng上míngquè明确xiě写zhe着tā他huànyǒu患有jíxìng急性lánwěiyán阑尾炎,jiànyì建议lìjí立即shǒushù手术。
Trên giấy chẩn đoán ghi rõ anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính, khuyên nên phẫu thuật ngay lập tức.
The medical certificate clearly states that he has acute appendicitis and recommends immediate surgery.
tā他bèi被wùzhěn误诊wèi为pǔtōng普通wèiyán胃炎,jiéguǒ结果qíshí其实shì是lánwěiyán阑尾炎。
Cậu ấy bị chẩn đoán nhầm là viêm dạ dày thông thường, kết quả thực chất lại là viêm ruột thừa.
He was misdiagnosed with ordinary gastritis, but it turned out to be appendicitis.
yīshēng医生gàosu告诉tā她,mànxìng慢性lánwěiyán阑尾炎zài在láolèi劳累shí时hěn很róngyì容易fùfā复发。
Bác sĩ nói với cô ấy, bệnh viêm ruột thừa mãn tính khi làm việc mệt nhọc rất dễ tái phát.
The doctor told her that chronic appendicitis is very prone to relapse when fatigued.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây