阑尾炎
—
Gợi nhớ
Từ "阑尾炎" (lán wěi yán) mang nghĩa "Viêm ruột thừa", kết hợp bởi 阑 (lán - lan): "Tàn" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 炎 (yán - viêm): "nóng rực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阑: Sau cánh cổng gỗ (门), người học trò vẫn cầm bức thư (柬) đọc dưới ánh đèn dầu khi màn đêm đã tàn, khuya muộn (阑). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 炎: Hai ngọn lửa (火火) chồng lên nóng bỏng, cơ thể nóng đỏ sưng tấy, viêm 炎.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阑尾炎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Viêm ruột thừa
Ví dụ (3)
诊断书上明确写着他患有急性阑尾炎,建议立即手术。
Trên giấy chẩn đoán ghi rõ anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính, khuyên nên phẫu thuật ngay lập tức.
The medical certificate clearly states that he has acute appendicitis and recommends immediate surgery.
他被误诊为普通胃炎,结果其实是阑尾炎。
Cậu ấy bị chẩn đoán nhầm là viêm dạ dày thông thường, kết quả thực chất lại là viêm ruột thừa.
He was misdiagnosed with ordinary gastritis, but it turned out to be appendicitis.
医生告诉她,慢性阑尾炎在劳累时很容易复发。
Bác sĩ nói với cô ấy, bệnh viêm ruột thừa mãn tính khi làm việc mệt nhọc rất dễ tái phát.
The doctor told her that chronic appendicitis is very prone to relapse when fatigued.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây