等候厅
—
Gợi nhớ
Từ "等候厅" (děng hòu tīng) mang nghĩa "Phòng chờ", kết hợp bởi 等 (děng - đẳng): "đợi" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi" + 厅 (tīng - sảnh): "sảnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等. • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候). • Chữ 厅: Dưới mái sườn nhà rộng rãi (厂) có những cây cột vững như đinh (丁) chống đỡ tạo nên khoảng không gian thoáng đãng làm đại sảnh, phòng lớn (厅).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phòng chờ
Ví dụ (3)
机场的贵宾等候厅里提供免费的咖啡和舒适的沙发。
Sảnh chờ VIP của sân bay cung cấp cà phê miễn phí và ghế sofa êm ái.
The airport's VIP waiting hall offers free coffee and comfortable sofas.
高铁站的等候厅挤满了提着大包小包准备返乡的旅客。
Phòng chờ ga tàu cao tốc chật kín những hành khách tay xách nách mang chuẩn bị về quê.
The waiting hall of the high-speed rail station is packed with passengers carrying large and small bags ready to return home.
医院门诊的等候厅里屏幕上正滚动播放着就诊号码。
Trên màn hình ở sảnh chờ khám bệnh của bệnh viện đang cuộn chiếu số thứ tự khám.
The screen in the hospital's outpatient waiting hall is scrolling through the consultation numbers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây