猫科
—
Gợi nhớ
Từ "猫科" (māokē) mang nghĩa "họ mèo (Felidae)", kết hợp bởi 猫 (māo - miêu): "con mèo" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猫科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:họ mèo (Felidae)
Ví dụ (3)
老虎和狮子都属于猫科动物。
Hổ và sư tử đều thuộc loài động vật họ mèo.
Tigers and lions both belong to the cat family.
猫科动物动作非常敏捷。
Động vật họ mèo động tác rất nhanh nhẹn.
Felids are extremely agile in movement.
动物学研究者在观察猫科动物的习性。
Nhà nghiên cứu động vật học đang quan sát tập tính của loài họ mèo.
Zoology researchers are observing the habits of felids.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây