Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
猫科
māokē
họ mèo (Felidae)
Hán việt: miêu khoa
—

Gợi nhớ

Từ "猫科" (māokē) mang nghĩa "họ mèo (Felidae)", kết hợp bởi 猫 (māo - miêu): "con mèo" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).

Thành phần cấu tạo

猫科
māokē
họ mèo (Felidae)
猫
māo • miêu
con mèo
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:họ mèo (Felidae)
Ví dụ (3)
lǎohǔ老虎hé和shīzi狮子dōu都shǔyú属于māokē猫科dòngwù动物。
Hổ và sư tử đều thuộc loài động vật họ mèo.
Tigers and lions both belong to the cat family.
māokē猫科dòngwù动物dòngzuò动作fēicháng非常mǐnjié敏捷。
Động vật họ mèo động tác rất nhanh nhẹn.
Felids are extremely agile in movement.
dòngwù动物xué学yánjiūzhě研究者zài在guānchá观察māokē猫科dòngwù动物de的xíxìng习性。
Nhà nghiên cứu động vật học đang quan sát tập tính của loài họ mèo.
Zoology researchers are observing the habits of felids.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây