Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
黃金
huáng jīn
vàng, hoàng kim
Hán việt: hoàng kim
—

Gợi nhớ

Từ "黃金" (huáng jīn) mang nghĩa "vàng, hoàng kim", kết hợp bởi 黃 (huáng - hoàng): "Màu vàng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黃: Ánh nắng rực rỡ chiếu xuống cánh đồng lúa chín (田) trải rộng khắp muôn phương, gợi lên sắc màu vàng óng ả của đất đai và hoàng kim (黃). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).

Thành phần cấu tạo

黃金
huáng jīn
vàng, hoàng kim
黃
huáng • hoàng
Màu vàng
黃
Bộ Hoàng
Hình ngọn lửa sáng vàng rực
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vàng, hoàng kim
Ví dụ (3)
guójì国际shìchǎng市场shàng上huángjīn黄金de的jiàgé价格chūxiàn出现le了míngxiǎn明显shàngzhǎng上涨。
Giá vàng trên thị trường quốc tế đã xuất hiện mức tăng rõ rệt.
Gold prices in the international market experienced a noticeable rise.
niánqīng年轻shídài时代shì是rénshēng人生xuéxí学习hé和jīlěi积累de的huángjīn黄金shíqī时期。
Thời tuổi trẻ là thời kỳ hoàng kim của học tập và tích lũy trong đời người.
Youth is the golden period of life for learning and accumulating.
tā她dài带le了yì一tiáo条jīngzhì精致de的huángjīn黄金xiàngliàn项链。
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bằng vàng tinh xảo.
She wore a delicate gold necklace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây