Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
店猫
diàn māo
con mèo nuôi ở cửa hàng
Hán việt: điếm miêu
—

Gợi nhớ

Từ "店猫" (diàn māo) mang nghĩa "con mèo nuôi ở cửa hàng", kết hợp bởi 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng" + 猫 (māo - miêu): "con mèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店). • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫).

Thành phần cấu tạo

店猫
diàn māo
con mèo nuôi ở cửa hàng
店
diàn • điếm
Cửa hàng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
占
Chiêm
Chiếm / âm đọc (phía dưới)
猫
māo • miêu
con mèo
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
苗
Chữ Miêu
mầm, cây con / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con mèo nuôi ở cửa hàng
Ví dụ (3)
kāfēiguǎn咖啡馆lǐ里de的diàn店māo猫xìnggé性格fēicháng非常wēnshùn温顺。
Con mèo trong quán cà phê tính cách vô cùng ngoan ngoãn.
The shop cat in the coffee shop is very gentle.
gùkè顾客men们dōu都xǐhuan喜欢hé和diàn店māo猫wánshuǎ玩耍。
Các khách hàng đều thích chơi đùa với con mèo của quán.
Customers all like to play with the shop cat.
zhè这zhī只diàn店māo猫chángcháng常常pā趴zài在ménkǒu门口shài晒tàiyáng太阳。
Chú mèo của quán thường xuyên nằm ở cửa sưởi nắng.
This shop cat often lies at the doorway sunbathing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây