店猫
—
Gợi nhớ
Từ "店猫" (diàn māo) mang nghĩa "con mèo nuôi ở cửa hàng", kết hợp bởi 店 (diàn - điếm): "Cửa hàng" + 猫 (māo - miêu): "con mèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 店: Dưới mái hiên rộng rãi (广), người buôn bán chọn chiếm một vị trí thuận lợi (占) để mở quán xá, cửa hàng kinh doanh (店). • Chữ 猫: Loài thú nhỏ nhanh nhẹn (犭) có tiếng kêu thanh mảnh như mầm cỏ non (苗) chuyên rình bắt chuột trong nhà là con mèo (猫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 店猫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con mèo nuôi ở cửa hàng
Ví dụ (3)
咖啡馆里的店猫性格非常温顺。
Con mèo trong quán cà phê tính cách vô cùng ngoan ngoãn.
The shop cat in the coffee shop is very gentle.
顾客们都喜欢和店猫玩耍。
Các khách hàng đều thích chơi đùa với con mèo của quán.
Customers all like to play with the shop cat.
这只店猫常常趴在门口晒太阳。
Chú mèo của quán thường xuyên nằm ở cửa sưởi nắng.
This shop cat often lies at the doorway sunbathing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây