白炽灯
—
Gợi nhớ
Từ "白炽灯" (bái chì dēng) mang nghĩa "đèn sợi đốt", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 炽 (chì - xí): "Rực rỡ" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 炽: Chỉ cần một đốm nhỏ (只) bén vào ngọn lửa (火) cũng đủ bùng lên sức nóng rực rỡ, hừng hực nhiệt huyết (炽). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白炽灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đèn sợi đốt
Ví dụ (3)
随着LED技术的普及,高耗能的传统白炽灯已经逐渐退出了市场。
Với sự phổ biến của công nghệ LED, đèn sợi đốt truyền thống tiêu thụ năng lượng cao đã dần rút khỏi thị trường.
With the popularization of LED technology, energy-consuming traditional incandescent lamps have gradually exited the market.
小时候,奶奶家昏黄的白炽灯下总有讲不完的故事。
Hồi nhỏ, dưới ánh đèn sợi đốt vàng mờ ở nhà bà nội luôn có những câu chuyện kể không bao giờ hết.
When I was a child, there were always endless stories told under the dim yellow incandescent lamp at my grandmother's house.
节能日光灯不仅比白炽灯更省电,而且使用寿命也更长。
Đèn huỳnh quang tiết kiệm điện không chỉ tiết kiệm điện hơn đèn sợi đốt mà tuổi thọ còn dài hơn.
Energy-saving fluorescent lamps are not only more power-efficient than incandescent lamps but also have a longer lifespan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây