走狗
—
Gợi nhớ
Từ "走狗" (zǒu gǒu) mang nghĩa "tay sai, chó săn", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 狗 (gǒu - cẩu): "con chó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 走狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tay sai, chó săn
Ví dụ (3)
人们对侵略者的走狗无比恨之入骨。
Người dân vô cùng căm thù tận xương tủy đối với tay sai của kẻ xâm lược.
People deeply hated the invaders' lackeys to the bone.
甘当走狗的人终究没有好下场。
Kẻ chấp nhận làm tay sai rốt cuộc không có kết cục tốt đẹp.
Those willing to be stooges will eventually meet a bad end.
历史会严惩那些背叛国家甘做走狗的汉奸。
Lịch sử sẽ trừng phạt nghiêm khắc những kẻ phản quốc chấp nhận làm tay sai.
History will severely punish traitors serving as running dogs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây